Thứ Hai 15/06/2026
25°
Đoàn từ thiện Từ tâm đến từ tỉnh Tiền Giang thăm và tặng quà các gia đình có hoàn cảnh khó khăn tại xã Thanh Xương, huyện Điện Biên. Ngày hội hiến máu nhân đạo Thường trực HĐNĐ tỉnh họp phiên tháng 1 Thống nhất chủ trương giao tỉnh Điện Biên làm chủ đầu tư đoạn tuyến cao tốc Sơn La – Điện Biên – Cửa khẩu Tây Trang Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Bầu cử Quốc gia giám sát, kiểm tra công tác bầu cử tại Điện Biên Đoàn công tác của Tỉnh ủy và Tập đoàn Sun Group kiểm tra tiến độ xây dựng dự án Trường Liên cấp Tiểu học, THCS xã Si Pa Phìn Bí thư Tỉnh ủy Trần Tiến Dũng tiếp xã giao đoàn công tác nhà đầu tư Đài Loan Động lực phát triển du lịch cộng đồng ở Điện Biên Phát biểu chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng Bàn giao hồ sơ người ứng cử đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND tỉnh

Công cụ chuyển đổi ngoại tệ, giá vàng

Công cụ chuyển đổi ngoại tệ

Cập nhật gần nhất: Mon, 15 Jun 2026 00:02:31 +0000.

Bảng tỷ giá ngoại tệ

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá (VND)
USD US Dollar 26.184,00
EUR Euro 30.335,82
JPY Japanese Yen 163,51
KRW South Korean Won 17,26
GBP British Pound Sterling 35.149,02
CNY Chinese Yuan 3.868,26
AUD Australian Dollar 18.498,85
CAD Canadian Dollar 18.726,64
AED AED 7.129,96
AFN AFN 411,46
ALL ALL 318,86
AMD AMD 71,10
ANG ANG 14.628,37
AOA AOA 28,41
ARS ARS 18,30
AWG AWG 14.628,37
AZN AZN 15.387,55
BAM BAM 15.510,51
BBD BBD 13.092,00
BDT BDT 213,17
BGN BGN 15.510,51
BHD BHD 69.640,39
BIF BIF 8,78
BMD BMD 26.184,00
BND BND 20.390,18
BOB BOB 3.787,66
BRL BRL 5.156,59
BSD BSD 26.184,00
BTN BTN 275,12
BWP BWP 1.940,68
BYN BYN 9.459,34
BZD BZD 13.092,00
CDF CDF 11,38
CHF CHF 32.924,54
CLF CLF 1.144.740,24
CLP CLP 28,96
CNH CNH 3.870,16
COP COP 7,47
CRC CRC 57,30
CUP CUP 1.091,00
CVE CVE 275,12
CZK CZK 1.255,72
DJF DJF 147,34
DKK DKK 4.065,73
DOP DOP 446,61
DZD DZD 196,36
EGP EGP 507,29
ERN ERN 1.745,00
ETB ETB 165,02
FJD FJD 11.803,99
FKP FKP 35.149,16
FOK FOK 4.065,23
GEL GEL 9.857,16
GGP GGP 35.149,16
GHS GHS 2.351,38
GIP GIP 35.149,16
GMD GMD 353,03
GNF GNF 2,99
GTQ GTQ 3.433,75
GYD GYD 125,18
HKD HKD 3.341,79
HNL HNL 978,51
HRK HRK 4.026,27
HTG HTG 200,46
HUF HUF 86,19
IDR IDR 1,47
ILS ILS 8.965,67
IMP IMP 35.149,16
INR INR 275,12
IQD IQD 19,96
IRR IRR 0,02
ISK ISK 210,33
JEP JEP 35.149,16
JMD JMD 165,60
JOD JOD 36.932,00
KES KES 202,27
KGS KGS 299,37
KHR KHR 6,48
KID KID 18.498,97
KMF KMF 61,66
KWD KWD 84.944,94
KYD KYD 31.421,76
KZT KZT 53,57
LAK LAK 1,19
LBP LBP --
LKR LKR 78,24
LRD LRD 143,48
LSL LSL 1.613,85
LYD LYD 4.108,67
MAD MAD 2.827,38
MDL MDL 1.506,40
MGA MGA 6,23
MKD MKD 491,51
MMK MMK 12,45
MNT MNT 7,27
MOP MOP 3.244,45
MRU MRU 653,81
MUR MUR 552,25
MVR MVR 1.695,00
MWK MWK 15,07
MXN MXN 1.522,99
MYR MYR 6.453,87
MZN MZN 411,73
NAD NAD 1.613,85
NGN NGN 19,25
NIO NIO 711,66
NOK NOK 2.752,31
NPR NPR 171,95
NZD NZD 15.316,32
OMR OMR 68.101,41
PAB PAB 26.184,00
PEN PEN 7.695,47
PGK PGK 5.976,81
PHP PHP 431,02
PKR PKR 94,07
PLN PLN 7.142,45
PYG PYG 4,26
QAR QAR 7.193,62
RON RON 5.785,15
RSD RSD 258,19
RUB RUB 361,01
RWF RWF 17,88
SAR SAR 6.982,61
SBD SBD 3.288,56
SCR SCR 1.798,30
SDG SDG 57,12
SEK SEK 2.779,50
SHP SHP 35.149,16
SLE SLE 1.066,06
SLL SLL 1,07
SOS SOS 45,79
SRD SRD 699,30
SSP SSP 5,56
STN STN 1.238,20
SYP SYP 232,74
SZL SZL 1.613,85
TJS TJS 2.813,35
TMT TMT 7.482,45
TND TND 8.952,12
TOP TOP 10.982,53
TRY TRY 565,38
TTD TTD 3.854,23
TVD TVD 18.498,97
TWD TWD 828,76
TZS TZS 10,00
UAH UAH 583,51
UGX UGX 7,00
UYU UYU 647,20
UZS UZS 2,21
VES VES 44,58
VUV VUV 219,78
WST WST 9.661,31
XAF XAF 46,25
XCD XCD 9.698,07
XCG XCG 14.628,37
XDR XDR 35.775,97
XOF XOF 46,25
XPF XPF 254,21
YER YER 109,63
ZAR ZAR 1.613,84
ZMW ZMW 1.492,50
ZWG ZWG 978,17
ZWL ZWL 978,17
Cập nhật gần nhất: Mon, 15 Jun 2026 00:02:31 +0000.

Giá vàng trong nước

Mua Bán Cập nhật
SJL1L10
SJC 9999
148.000.000 VND
▲ 4.000.000 VND
150.500.000 VND
▲ 3.500.000 VND
15/06/2026 22:30
SJ9999
SJC Ring
147.900.000 VND
▲ 4.000.000 VND
150.400.000 VND
▲ 3.500.000 VND
15/06/2026 22:30
PQHN24NTT
PNJ 24K
147.500.000 VND
▲ 3.500.000 VND
150.500.000 VND
▲ 3.500.000 VND
15/06/2026 22:30
BTSJC
Bao Tin SJC
148.000.000 VND
▲ 4.000.000 VND
150.500.000 VND
▲ 3.500.000 VND
15/06/2026 22:30
BT9999NTT
Bao Tin 9999
148.000.000 VND
▲ 4.000.000 VND
150.500.000 VND
▲ 3.500.000 VND
15/06/2026 22:30
VNGSJC
VN Gold SJC
148.000.000 VND
▲ 4.000.000 VND
150.500.000 VND
▲ 3.500.000 VND
15/06/2026 22:30
DOJINHTV
DOJI Jewelry
148.500.000 VND
▲ 4.500.000 VND
151.000.000 VND
▲ 4.000.000 VND
15/06/2026 22:30
DOHCML
DOJI HCM
148.000.000 VND
▲ 4.000.000 VND
150.500.000 VND
▲ 3.500.000 VND
15/06/2026 22:30
DOHNL
DOJI Hanoi
148.000.000 VND
▲ 4.000.000 VND
150.500.000 VND
▲ 3.500.000 VND
15/06/2026 22:30
PQHNVM
PNJ Hanoi
148.000.000 VND
▲ 4.000.000 VND
150.500.000 VND
▲ 3.500.000 VND
15/06/2026 22:30
VIETTINMSJC
Viettin SJC
148.000.000 VND
▲ 5.600.000 VND
150.500.000 VND
▲ 5.100.000 VND
15/06/2026 22:30

Biểu đồ giá vàng (30 ngày gần nhất)

Dữ liệu 30 ngày gần nhất theo mã: SJL1L10 - SJC 9999.